asexual reproduction
A single-celled organism divides into two identical cells through asexual reproduction.
Định nghĩa
- Danh từ: Sinh sản vô tính. Đây là hình thức sinh sản không có sự kết hợp của các giao tử (tinh trùng và trứng). Thay vào đó, một cá thể duy nhất tạo ra các cá thể con giống hệt về mặt di truyền với cá thể mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh sản vô tính phổ biến ở thực vật và một số loài động vật.)
- (Vi khuẩn sinh sản qua sinh sản vô tính bằng cách phân đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo asexual reproduction": trải qua quá trình sinh sản vô tính.
- Many fungi undergo asexual reproduction to spread quickly. (Nhiều loại nấm trải qua sinh sản vô tính để lan truyền nhanh chóng.)
"asexual reproduction occurs through...": sinh sản vô tính xảy ra thông qua...
- Asexual reproduction occurs through processes like budding or fragmentation. (Sinh sản vô tính xảy ra thông qua các quá trình như nảy chồi hoặc phân mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Asexual (tính từ): vô tính, không có giới tính.
- Asexual organisms do not require a mate to reproduce. (Các sinh vật vô tính không cần bạn tình để sinh sản.)
Reproduction (danh từ): sự sinh sản.
- Reproduction is essential for the survival of species. (Sinh sản là cần thiết cho sự tồn tại của loài.)
Từ đồng nghĩa
Vegetative reproduction: sinh sản sinh dưỡng (thường dùng cho thực vật).
- Vegetative reproduction is a type of asexual reproduction in plants. (Sinh sản sinh dưỡng là một loại sinh sản vô tính ở thực vật.)
Clonal reproduction: sinh sản vô tính tạo ra các bản sao di truyền.
- Clonal reproduction ensures genetic uniformity. (Sinh sản vô tính tạo bản sao đảm bảo tính đồng nhất di truyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "asexual reproduction".